găng tây

Học thuật
Thân thiện
găng tây

Một người nông dân đang thu hoạch những quả găng tây chín vàng từ cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thân gai, nhỏ lăn tăn, quả dài cong: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được trồng làm cây bóng mát hoặc cây cảnh. Quả của một loại đậu dài, cong, chứa hạt bên trong lớp cùi thịt ngọt, có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi một cây găng tây rất lớn. (Cây này cho bóng mát rất tốt.)
    • Trẻ con trong xóm thường nhặt quả găng tây rơi xuống để ăn phần cùi ngọt bên trong.
    • cây găng tây nhỏ hình dáng rất đặc trưng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan, găng tây có thể được nhắc đến như một hình ảnh gợi nhớ về làng quê, bởi đây loại cây phổ biếnnhiều vùng nông thôn Việt Nam.
    • Hình ảnh hàng găng tây xanh mướt ven đường đã in sâu vào ký ức tuổi thơ của ông.
Biến thể từ gần giống
  • Cây me: Một loại cây khác cũng quả dạng đậu, vị chua, thường dễ bị nhầm lẫn với găng tây bởi người không .
  • Inga: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, cũng tên gốc từ tiếng Pháp được nhắc đến trong từ điển.
Lưu ý
  • Từ găng tây trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với từ "găng tay" (vật dụng để đeo vào tay). Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa (từ đồng âm dị nghĩa). Cần phân biệt dựa vào ngữ cảnh sử dụng.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngàythành thị, chủ yếu được biết đếncác vùng nông thôn hoặc trong các văn bản chuyên ngành thực vật học.
găng tây

Một người nông dân đang thu hoạch những quả găng tây chín vàng từ cây.

  1. Loài cây thân gai, nhỏ lăn tăn, quả dài cong.

Từ gần giống

Từ chứa "găng tây"